Inox 304 và 316 vi sinh là hai loại inox phổ biến được ứng dụng nhiều nhất trong cuộc sống. Vậy hai loại inox vi sinh này có điểm gì khác biệt, nên chọn mua loại nào? Cùng Hoa Giang phân biệt trong bài viết dưới đây.
Inox 304 là gì?
Thành phần hóa học
Inox 304 là loại thép không gỉ phổ biến và được ứng dụng rộng rãi nhất trong cuộc sống hiện nay. Chúng là loại thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, hay còn có tên gọi khác là SUS 304. Các thành phần chính trong Inox 304 là Crom và Niken, tạo nên một lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, giúp inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt. Với hàm lượng cụ thể là:
- Từ 17,5 – 20% Crom
- Từ 8 – 11% Niken
- 0.03 – 0.08% Carbon
- 0.03% Lưu huỳnh
- 1% Silic
- 0.45% Photpho
- 1 – 2% Mangan

Inox 304 được phân làm hai loại:
- Inox 304L: Loại inox này có hàm lượng Carbon thấp, thường được dùng ở những mối hàn quan trọng giúp giảm ăn mòn giữa hạt.
- Inox 304H: Đây là một biến thể của inox 304, có hàm lượng Carbon cao hơn so với inox 304 và 304L. Inox 304H có khả năng chịu nhiệt tốt hơn so với inox 304 và 304L, thích hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao.
Đặc điểm chính
Dưới đây là một số đặc điểm chính của inox 304:
- Loại inox này có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn rất tốt và không bị bay màu theo thời gian. Chúng chịu được tác động của ngoại lực và khó bị biến dạng. Chính vì đặc tính này, inox 304 hiện nay là loại inox được sử dụng nhiều nhất trong đời sống hằng ngày.
- Inox 304 có khả năng chịu nhiệt, nhiệt độ liên tục chịu được lên đến 870 – 925°C. Với nhiệt độ cao hơn, inox 304 vẫn có thể chịu được nhưng chỉ trong thời gian ngắn.
- Inox 304 dễ dàng gia công uốn dẻo hay dát mỏng, đây cũng chính là ưu điểm mạnh của loại inox này trong việc chế tạo nhiều vật dụng, sản phẩm, chi tiết,…
- Bề mặt trơn bóng, dễ dàng vệ sinh và có độ thẩm mỹ cao.
Ứng dụng phổ biến
Với nhiều ưu điểm nổi bật, inox 304 vi sinh được ứng dụng rộng rãi trong đời sống hằng ngày và trong các ngành công nghiệp:
- Công nghiệp thực phẩm: Inox 304 vi sinh được sử dụng làm bể chứa thực phẩm, sữa,… làm máy xay, máy trộn, máy ép và các dụng cụ bếp.
- Ngành y tế: Làm những dụng cụ, thiết bị y tế cần độ sạch cao, không tiếp xúc với hóa chất, nước muối.
- Sản xuất linh kiện, phụ kiện của máy móc, thiết bị.
- Dùng làm đường ống dẫn nước sạch, ống dẫn trong các tòa nhà.

Inox 316 là gì?
Thành phần hóa học
Inox 316 cũng là loại thép không gỉ thuộc dòng Austenitic, còn có tên gọi khác là SUS 316. Các thành phần chính của inox 316 cũng là Crom và Niken. Tuy nhiên, chúng có thêm một lượng đáng kể Molybdenum – chất mang đến cho inox 316 khả năng chống ăn mòn vượt trội so với các loại inox khác. Hàm lượng cụ thể:
- Từ 16% Crom
- Từ 11% Niken
- 2% Molybdenum
- 0.03 – 0.08% Carbon
- 0.03% Lưu huỳnh
- 1% Silic
- 0.45% Photpho
- 1 – 2% Mangan

Đặc điểm chính
- Inox 316 được biết đến là loại “vật liệu của đại dương” bởi đặc tính chống ăn mòn cao của nó. Nhờ có Molybdenum trong thành phần cấu tạo, inox 316 có khả năng chống ăn mòn cực kỳ tốt, đặc biệt là trong những môi trường khắc nghiệt nhất như: clorua (nước biển), axit và kiềm.
- Inox 316 còn có khả năng chống ăn mòn cao ngay cả trong môi trường nước ở nhiệt độ thường.
- Khả năng chịu nhiệt của loại inox này lên đến 500°C.
Ứng dụng phổ biến
Nhờ vào đặc tính chống ăn mòn vượt trội, inox 316 vi sinh được ứng dụng nhiều trong những ngành công nghiệp, sản xuất đặc thù, tiếp xúc nhiều với hóa chất và muối:
- Sử dụng trong sản xuất và chế biến thực phẩm (môi trường có muối), làm bể chứa, ống dẫn nước ngọt có gas,…
- Sản xuất các thiết bị trong ngành dầu khí, nơi có môi trường ăn mòn và nhiệt độ cao.
- Sản xuất các thiết bị trong ngành hóa chất, nơi tiếp xúc với các loại hóa chất ăn mòn.
- Sản xuất các dụng cụ phẫu thuật, thiết bị y tế, cấy ghép y sinh tiếp xúc nhiều với hóa chất, muối.
- Sản xuất các bộ phận tàu thuyền tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

So sánh Inox 304 và 316: Khác biệt chính
Ở 2 phần trên, chúng tôi đã tổng hợp những thông tin chung và đặc điểm nổi bật về inox 304 và 316. Trong phần này, Hoa Giang sẽ đưa ra những điểm chung và khác biệt chính giữa inox 304 và 316 vi sinh thông qua bảng so sánh dưới đây:
| Tiêu chí |
Inox 304 vi sinh |
Inox 316 vi sinh |
| Điểm chung |
|
|
| Thành phần |
|
|
| Độ giãn nở (0-538 °C) | 18.4 μm/m/°C | 17.5 μm/m/°C |
| Độ cứng |
|
|
| Khả năng hàn | Tốt nhờ hàm lượng Crom và Niken cao | Tốt hơn 304, nhờ có thêm Molybdenum trong thành phần, mối hàn chịu được nhiệt cao |
| Khả năng dát mỏng | Dễ dát mỏng, uốn cong, tạo chi tiết nhỏ | Khó dát mỏng hơn 304, cần nhiệt cao, chủ yếu tạo những chi tiết lớn |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt nhưng vẫn thấp hơn 316, bề mặt vẫn bị rỗ | Tốt hơn 304, nhờ có Molybdenum nên không bị rỗ bề mặt |
| Khả năng chống ăn mòn trong muối (clorua) | Kém hơn 316, bị gỉ sét sau một thời gian | Lên đến đến khoảng 1000mg / L clorua ở nhiệt độ môi trường |
| Giá thành (VND/kg) | 54.000 – 68.000 | 65.000 – 88.000 |
| Ứng dụng | Được sử dụng rộng rãi trong việc chế tạo những vật dụng, linh kiện trong sản xuất thực phẩm, đồ uống, y tế,… | Sử dụng nhiều hơn trong các ngành công nghiệp đặc thù như hóa chất, ống dẫn sản xuất nước ngọt có gas, linh kiện, phụ kiện tàu thủy, công trình biển, thiết bị y tế tiếp xúc với hóa chất,… |
Nhìn chung, inox 304 và 316 đều mang nhiều tính chất tương đối giống nhau. Điểm khác biệt lớn nhất của 2 loại inox này là khả năng chống ăn mòn do muối clorua (nước biển), nhờ có nguyên tố Molybdenum trong thành phần inox 316.
⇒ Đọc thêm về Phân biệt Inox Vi sinh và Inox Công nghiệp
Những cân nhắc khi lựa chọn giữa Inox 304 và 316
Giữa inox 304 và 316 vi sinh nên mua loại nào tốt hơn luôn là câu hỏi nhức nhối đồi với nhiều khách hàng. Inox 304 và inox 316 rất khó để so sánh xem loại nào tốt hơn. Mỗi loại đều có những ưu điểm và nhược điểm khác nhau. Sau đây Hoa Giang sẽ đưa ra một số yếu tố để giúp khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn phù hợp:
Yếu tố môi trường: Nếu chọn mua inox sử dụng trong những môi trường đặc thù, khắc nghiệt, có tính axit, clorua hoặc tiếp xúc với hóa chất, việc sử dụng inox 316 vi sinh là rất cần thiết để đảm bảo chất lượng và an toàn. Bởi vì inox 316 có thể chống ăn mòn cao hơn trong môi trường hóa chất.
Mối quan tâm về chi phí: Trong trường hợp chỉ sử dụng inox trong môi trường thông thường, cần tiết kiệm chi phí thì có thể lựa chọn inox 304 với giá thành hợp lý hơn. Tuy nhiên, chúng vẫn đáp ứng đầy đủ những tính năng cần thiết về độ bền, tính chịu nhiệt và chịu ăn mòn.
Nhu cầu về độ bền lâu dài: Nếu khách hàng muốn sử dụng inox cho các mục đích dài hạn thì nên chọn inox 316. Xét về mặt dài hạn, nhờ có khả năng chống ăn mòn cao hơn nên inox 316 sẽ có “tuổi thọ” cao hơn.
Yêu cầu cụ thể cho từng ngành nghề:
- Đối với những ngành công nghiệp như chế biến thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, bán dẫn,… thông thường, inox 304 vi sinh đã có thể đáp ứng được yêu cầu về các tiêu chuẩn.
- Đối với những ngành như công nghiệp hóa chất, tàu thủy, nên lựa chọn inox 316 để đảm bảo chất lượng và an toàn sản xuất.
Kết luận về Inox 304 và 316
Nhìn chung, inox 304 và 316 đều mang những ưu điểm vượt trội của dòng thép không gỉ. Tuy nhiên, xét về độ bền bỉ lâu dài, inox 316 có khả năng chống ăn mòn, gỉ sét tốt hơn. Trên thực tế, inox 304 và 316 vi sinh được ứng dụng trong sản xuất và đời sống nhiều như nhau. Bởi lẽ từng ngành nghề đều có những tiêu chuẩn riêng quy định dành cho inox chuyên dụng để đảm bảo chất lượng và an toàn sản xuất. Tùy vào mục đích sử dụng, tính chất của từng ngành nghề, ứng dụng để có thể đưa ra lựa chọn phù hợp. Những ngành công nghiệp đặc thù, đòi hỏi cao thì tiêu chuẩn càng cao và inox 316 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.
Bài viết trên đây, Hoa Giang đã tổng hợp những thông tin cần thiết và so sánh giữa inox 304 và 316, mong rằng sẽ giải đáp được phần nào thắc mắc của khách hàng. Nếu vẫn còn băn khoăn và muốn biết thêm nhiều thông tin cụ thể, quý khách có thể liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.
CÔNG TY TNHH SX – XD – TM HOA GIANG
Địa chỉ: Số 19 Bạch Đằng, P.2, Q. Tân Bình, TP.HCM
Phone: (028) 38485518~9
Email: sales.visinh@inoxhoagiang.com
Website: www.inoxhoagiang.vn – www.inoxhg.vn – www.hwayangvn.com
